Anh - Việt
商店
Danh từ
Bảng phân tích âm vị 商
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
商店 (Danh từ)
【shāng diàn】
AI
Nghĩa 01 · cửa hàng; hiệu buôn; nhà hàng
cửa hàng; hiệu buôn; nhà hàng
在室内出售商品的场所
Ví dụ
Cửa hàng này có nhiều trái cây tươi.这家商店有很多新鲜水果。【這家商店有很多新鮮水果。】
Gần đây không có cửa hàng nào sao?附近没有开商店吗?【附近沒有開商店嗎?】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 商店
shāng
商
diàn
店
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể
- 謪, 𠘾, 𠹧, 𠼬, 𠾃, 𠿧, 𡂦, 𡃬, 𡄚, 𡅟, 𥫐, 𧶜, 𧷞, 𧷮, 𨝗, 𨶼
- Hình thái radical
- ⿱⿱,亠,丷,冏
- Lục thư
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ
- khẩu 口
- Số nét
- 11
- Thứ tự bút hoạ
- 丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一