Anh - Việt

Bản dịch của từ 图书馆 trong tiếng Việt

图书馆

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 图

Bảng phân tích âm vị 图
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
túㄊㄨˊtu
thanh sắc

图书馆 (Danh từ)

【tú shū guǎn】
AI

Nghĩa 01 · thư viện

thư viện

搜集、整理、收藏图书资料供人阅览参考的机构

Ví dụ
Tôi đến thư viện mỗi ngày để đọc sách.我每天去图书馆看书。【我每天去圖書館看書。】
Trường học không có thư viện sao?学校没有图书馆吗?【學校沒有圖書館嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 图书馆

tú

图

shū

书

guǎn

馆

Các từ liên quan

Hán tự
图
Bính âm
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể
圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
Hình thái radical
⿴,囗,冬
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
vi 囗
Số nét
8
Thứ tự bút hoạ
丨フノフ丶丶丶一
HSK Level ước tính
3
TOCFL Level ước tính
3

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép