Anh - Việt

Bản dịch của từ 宿舍 trong tiếng Việt

宿舍

Danh từ
Bính âm

Bảng phân tích âm vị 宿

Bảng phân tích âm vị 宿
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
xiǔㄒㄧㄡˇxiu
thanh hỏi
xiùㄙㄨˋsu
thanh huyền

宿舍 (Danh từ)

【sù shè】
AI

Nghĩa 01 · kí túc; kí túc xá; phòng tập thể; nhà tập thể

kí túc; kí túc xá; phòng tập thể; nhà tập thể

学校、公司等安排学生或者工作人员住的房子

Ví dụ
Tôi sống trong ký túc xá của trường.我住在学校的宿舍里。【我住在學校的宿捨裏。】
Công ty không sắp xếp nhà ở cho nhân viên.公司没有安排宿舍给员工。【公司沒有安排宿捨給員工。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿舍

sù

宿

shè

舍

Các từ liên quan

Hán tự
宿
Bính âm
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical
⿱,宀,佰
Lục thư
hình thanh & hội ý
Bộ thủ
miên 宀
Số nét
11
Thứ tự bút hoạ
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép