Bản dịch của từ 密码 trong tiếng Việt
密码
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
密码 (Danh từ)
【mì mǎ】
01
Mật mã; mật khẩu
在约定的人中间使用的特别编定的秘密电码 (区别于'明码')
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密码
mì
密
mǎ
码
Các từ liên quan
密不通风密丛丛密严密举码口码头码子码字
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,山
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幂汨㳴㘠嘧秘滵㜆䣾淧怽䈿
㝖宁寧寔察宕完寛宍審宂寢
琉釻晨㟢堐淪涭淐惦埻窕菒
秘密密码亲密密切紧密密集密封保密精密严密
