Anh - Việt

Bản dịch của từ 对 trong tiếng Việt

对 【對】

Giới từChữ sốTính từDanh từĐộng từTrạng từ

Bảng phân tích âm vị 对

Bảng phân tích âm vị 对
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
duìㄉㄨㄟˋdui
thanh huyền

对 (Giới từ)

【duì】
AI

Nghĩa 01

về; với; đối với

引进动作行为的对象

Ví dụ
Tôi nói sự thật với bạn tôi.我对朋友说了真心话。【我對朋友說了真心話。】
Anh ấy không nói chuyện với giáo viên.他不对老师说话。【他不對老師說話。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

对 (Chữ số)

【duì】
AI

Nghĩa 01

đôi; cặp

用于成双成对的人或事物

Ví dụ
Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.他们是一对幸福的夫妻。【他們是一對幸福的夫妻。】
Đây không phải là một đôi bạn tốt.这不是一对好朋友。【這不是一對好朋友。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

对 (Tính từ)

【duì】
AI

Nghĩa 01

đúng; chính xác

正确;符合一定的标准

Ví dụ
Câu trả lời của bạn là đúng, thầy rất hài lòng.你的答案是对的,老师很满意。【你的答案是對的,老師很滿意。】
Lựa chọn này không đúng, chúng ta phải suy nghĩ lại.这次选择不对,我们需要重新考虑。【這次選擇不對,我們需要重新考慮。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

đối diện; đối địch; bên kia

对面的;敌对的

Ví dụ
Ngôi nhà đối diện rất đẹp.对面的房子很漂亮。【對麵的房子很漂亮。】
Họ không thù địch với nhau.他们不是敌对的。【他們不是敵對的。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

对 (Danh từ)

【duì】
AI

Nghĩa 01

câu đối

指对联

Ví dụ
Anh ấy viết một câu đối đẹp cho lễ hội.他写了一副漂亮的对联。【他寫了一副漂亮的對聯。】
Câu đối này không phù hợp với sự kiện.这幅对联不合适这个场合。【這幅對聯不合適這個場合。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cặp đôi (quan hệ hợp tác)

互相配合的人或事物

Ví dụ
Họ là đối tác tốt nhất trong dự án.他们是最好的对,常常一起工作。【他們是最好的對,常常一起工作。】
Chúng tôi không phải đối tác phù hợp cho nhiệm vụ này.我们不是合适的对,不能合作。【我們不是合適的對,不能合作。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

对 (Động từ)

【duì】
AI

Nghĩa 01

trả lời; đáp lời; đối đáp

回答

Ví dụ
Anh ấy trả lời câu hỏi của giáo viên rất tốt.他对老师的问题回答得很好。【他對老師的問題回答得很好。】
Tôi không trả lời lời của bạn.我不对你的话回答。【我不對你的話回答。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

đối đãi; đối xử; đối phó

对待;对付

Ví dụ
Anh ấy luôn đối xử thật lòng với bạn bè.他对朋友总是很真诚。【他對朋友總是很真誠。】
Bạn không nên thờ ơ với vấn đề.你不应该对问题视而不见。【你不應該對問題視而不見。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 03

hướng về; nhằm vào

面向着;朝着

Ví dụ
Anh ấy trung thực đối với bạn của mình.他对朋友很诚实。【他對朋友很誠實。】
Cô ấy không nói chuyện với người lạ.她不对陌生人说话。【她不對陌生人說話。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 04

đối; khớp; khép

互相拼合或配合

Ví dụ
Họ cười với nhau để thể hiện sự thân thiện.他们对着笑,表示友好。【他們對著笑,錶示友好。】
Chúng tôi không ủng hộ hành động này.我们不对这种行为表示支持。【我們不對這種行為錶示支持。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 05

so sánh; đối chiếu

通过互相比较,核查是否相符

Ví dụ
Họ đối chiếu đáp án và không thấy sai.他们对了答案,发现没有错误。【他們對了答案,發現沒有錯誤。】
Chúng tôi không đối chiếu thông tin này.我们没有对这些信息。【我們沒有對這些信息。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

chỉnh; điều chỉnh; sửa đổi

调整使符合一定的要求

Ví dụ
Cô ấy sửa các lỗi trong báo cáo.他对了报告里的数据错误。【他對了報告裏的數據錯誤。】
Chúng tôi không điều chỉnh câu trả lời cho vấn đề này.我们没有对这个问题的答案。【我們沒有對這個問題的答案。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

pha

搀和 (多指液体)

Ví dụ
Cô ấy khuấy sữa vào cà phê.她把牛奶对进咖啡里。【她把牛奶對進咖啡裏。】
Anh ấy không pha nước với nước ép.他没有对水和果汁。【他沒有對水和果汁。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 08

chia đôi; chia hai

平分成两份

Ví dụ
Chúng tôi chia bánh thành hai phần bằng nhau.我们把蛋糕对半分了。【我們把蛋糕對半分了。】
Anh ấy không chia đều số tiền này.他没有对这笔钱。【他沒有對這筆錢。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 09

xứng; hợp; vừa; tương ứng; phù hợp

相当;相配

Ví dụ
Hai người này rất hợp, tính cách phù hợp.这两个人很对,性格相配。【這兩個人很對,性格相配。】
Ý tưởng của anh ấy không phù hợp với kế hoạch này.他的想法不对,不相配这个计划。【他的想法不對,不相配這個計劃。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

对 (Trạng từ)

【duì】
AI

Nghĩa 01

đối diện; lẫn nhau; qua lại

互相的;面对面

Ví dụ
Họ nhìn thẳng vào nhau khi nói chuyện.他们对看着对方说话。【他們對看著對方說話。】
Chúng tôi không nói chuyện đối diện gương.我们不对着镜子说话。【我們不對著鏡子說話。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hán tự
对
Bính âm
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể
對, 対, 𡭊
Hình thái radical
⿰,又,寸
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
thốn 寸
Số nét
5
Thứ tự bút hoạ
フ丶一丨丶
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
2

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép