Anh - Việt

Bản dịch của từ 小 trong tiếng Việt

小

Tính từDanh từTrạng từ

Bảng phân tích âm vị 小

Bảng phân tích âm vị 小
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
xiǎoㄒㄧㄠˇxiao
thanh hỏi

小 (Tính từ)

【xiǎo】
AI

Nghĩa 01

nhỏ; bé; ít; thấp; kém

形容东西在数量;体积;面积;规模等方面不大

Ví dụ
Công viên nhỏ này có năm ghế băng.这个小公园有五个长椅。【這個小公園有五個長椅。】
Thành phố nhỏ không có trung tâm thương mại lớn.小城市没有大型商场。【小城市沒有大型商場。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

út; nhỏ nhất

排行最末的

Ví dụ
Anh ấy là đứa trẻ nhỏ nhất trong nhà chúng tôi.他是我们家里最小的孩子。【他是我們家裏最小的孩子。】
Cô ấy không phải là học sinh nhỏ nhất trong lớp.她不是班里最小的学生。【她不是班裏最小的學生。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

chút; một chút; một lát (thời gian)

(时间)短

Ví dụ
Thời gian học của anh ấy rất ngắn, chỉ hai năm.他的小学时间只有两年。【他的小學時間衹有兩年。】
Kỳ nghỉ ngắn của chúng tôi không đủ dài.我们的小假期不够长。【我們的小假期不夠長。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 04

nhỏ; bé; tiểu; em

谦词,用于称自己或自己一方的人或事物

Ví dụ
Gia đình tôi có một đứa trẻ nhỏ rất dễ thương.我家有一个小孩子很可爱。【我家有一個小孩子很可愛。】
Anh ấy không phải là ông chủ nhỏ, chỉ là nhân viên thôi.他不是小老板,他只是员工。【他不是小老闆,他衹是員工。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

小 (Danh từ)

【xiǎo】
AI

Nghĩa 01

thiếp; nàng hầu; vợ lẽ; vợ nhỏ

旧指小老婆

Ví dụ
Người nhỏ của anh ấy hiếm khi xuất hiện trước công chúng.他家的小很少出现在公众面前。【他家的小很少出現在公眾麵前。】
Họ không có người nhỏ, nên gia đình đơn giản.他们没有小,所以家庭很简单。【他們沒有小,所以家庭很簡單。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

em nhỏ; trẻ nhỏ; trẻ em; trẻ con

年纪小的人

Ví dụ
Anh ấy là đứa trẻ nhỏ nhất trong làng.他是村里最小的孩子。【他是村裏最小的孩子。】
Ở đây không có trẻ con nào giúp đỡ sao?这里没有小孩可以帮忙吗?【這裏沒有小孩可以幫忙嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 03

tiểu

加在姓或名字前,表示对年纪比自己小的年轻人的亲切称呼

Ví dụ
Em John là bạn tốt của tôi.小李是我的好朋友。【小李是我的好朋友。】
Bạn không phải là em Vương sao?你不是小王吗?【你不是小王嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 04

họ Tiểu

姓

Ví dụ
Xiao là họ của bạn tôi.小是我朋友的姓氏。【小是我朋友的姓氏。】
Họ của anh ấy không phổ biến.他的小不是很常见。【他的小不是很常見。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

小 (Trạng từ)

【xiǎo】
AI

Nghĩa 01

ít hơn; nhỏ hơn

用于数字前,表示略少于此数

Ví dụ
Có khoảng mười người tham gia cuộc họp.这里有小十个人参加会议。【這裏有小十個人參加會議。】
Có ít hơn năm người có đủ cho cuộc họp không?小五个人不够开会人数吗?【小五個人不夠開會人數嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

hơi; chỉ hơi; hơi một chút

稍稍;略微

Ví dụ
Anh ấy hơi lo lắng cho cuộc họp.他小有点紧张参加会议。【他小有點緊張參加會議。】
Tôi không có chút thích quyết định này.我小不喜欢这个决定。【我小不喜歡這個決定。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hán tự
小
Bính âm
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư
chỉ sự
Bộ thủ
tiểu 小
Số nét
3
Thứ tự bút hoạ
丨ノ丶
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép