开 【開】
Bảng phân tích âm vị 开
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
开 (Động từ)
Nghĩa 01
mở; bật; mở ra
打开;使闭合的东西不再闭合(跟“关”“合”相对)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 02
xẻ; đào; khơi; khai; khai khẩn
打通;开辟
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 03
nở; mở; khai; bung ra
(收拢的东西)舒张或舒展或者(连接的东西)分离;散开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
tan; tan chảy
(冻结的东西)融化
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 05
hủy bỏ; bãi bỏ; gỡ bỏ; trừ bỏ đi
解除(禁令、限制等)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 06
lái; chạy; bắn; nổ; khởi động; điều khiển
发动或操纵 (枪,炮,车,船,飞机,机器等)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 07
xuất phát; lên đường; khởi hành
(队伍)出发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 08
lập; mở; dựng; đặt; thiết lập; khai sáng; kinh doanh
创立;设置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 09
bắt đầu
起始;开始
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 10
tổ chức; cử hành
举行 (会议, 座谈会,展览会等)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 11
viết; kê; kê khai
列出;写出(多指分项目写出);标出(价钱)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 12
chi; trả
支付工资等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 13
sôi
(液体)沸腾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 14
ăn
吃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 15
đuổi; loại; khai trừ; cho nghỉ
除去;放走
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 16
chia (theo tỷ lệ nhất định)
指按一定比例分开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
开 (Chữ số)
Nghĩa 01
Ca-ra; karat
开金中含纯金量的计算单位 (二十四开为纯 金)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
lần (sôi)
用于水沸腾的次数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Kelvin (K)
开尔文, 热力学温度单位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 04
khổ (giấy)
印刷上用来表示整张纸的若干分之一
Từ tiếng Việt gần nghĩa
开 (Danh từ)
Nghĩa 01
tỷ lệ; tỷ lệ phần trăm
十分之几的比例
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 02
họ Khai
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể
- 開, 𨴂, 𨴆, 𨴉, 𨵑, 𨵹, 𨶘, 𨳟, 𫔭
- Hình thái radical
- ⿱,一,廾
- Lục thư
- hội ý
- Bộ thủ
- củng 廾
- Số nét
- 4
- Thứ tự bút hoạ
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính
- 1
- TOCFL Level ước tính
- 1