Bản dịch của từ 打车 trong tiếng Việt
打车
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打车 (Động từ)
【dǎ chē】
01
Bắt xe; gọi xe taxi; bắt taxi
乘坐出租车或计程车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打车
dǎ
打
chē
车
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荅㾑惮笪鞑羍㜓龖詚䐊答炟
抝扶揳抉㨮擋㩡拉擷㧄揶摞
夲𠆬乐㔓屵𠚲𠚱㚎𠚳戹叩刉
一打打算打折打扫打扮打扰打工打球打针打的打开
