Bản dịch của từ 扫码 trong tiếng Việt
扫码
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎo | ㄙㄠˇ | s | ao | thanh hỏi |
Sào | ㄙㄠˋ | s | ao | thanh huyền |
扫码 (Động từ)
【sáo mǎ】
01
Quét mã; quét mã vạch
扫描二维码或条形码
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扫码
sǎo
扫
mǎ
码
- Bính âm:
- 【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 掃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,彐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掃埽骚嫂㛮㛐䕅掃瘙髞懆㿋矂䐹梢臊埽氉
挼搆攢拃㨛擂擓搣撕㩔撷擏
㺨设价𠂢传伩𠂪𠇕㞌𠚅孙曲
打扫扫描扫码扫兴扫地扫墓清扫扫除横扫扫盲扫帚扫把扫把星扫帚星扫帚柄竹扫帚扫帚菜长柄扫帚秃头扫帚
