Bản dịch của từ 护照 trong tiếng Việt
护照
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
护照 (Danh từ)
【hù zhào】
01
Hộ chiếu
由国家主管机构发给出国公民以证明其国籍、身份的证件。一般有外交护照、公务护照和普通护照三种
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护照
hù
护
zhào
照
Các từ liên quan
护世护世四天王护丧护书护书匣照世照世杯照临照乘照乘珠
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 護, 𢨥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺉觷鍙沪滬䇘互户嗃嫮摢戽
擇挗掜搑撽扴㨵揖挓捻捙捷
𠈂矶坁快沙𠇘兵佅陃孝纭㔷
护士护照维护保护爱护守护呵护护肤护理拥护
