Bản dịch của từ 押金 trong tiếng Việt
押金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
押金 (Danh từ)
【yā jīn】
01
Tiền thế chấp; tiền cọc; cọc
做抵押用的钱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 押金
yā
押
jīn
金
Các từ liên quan
押不卢押不芦押价押伴押例金三品金不换金丝金丝桃金丝熏
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑鸭鴉鴨庘孲铔枒壓鐚亞鵶
扽撝擫挸抶㩮㩔挟摀捺㧎揔
咏㳏苿䘝忢虰隹择抻坣長怲
押金抵押押韵扣押关押质押画押押汇押送押运
