Bản dịch của từ 招牌菜 trong tiếng Việt
招牌菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
招牌菜 (Danh từ)
【zhāo pái cài】
01
Món tủ; món đặc trưng; món ăn nổi tiếng nhất của một nhà hàng
指某人或某餐馆等最拿手的菜肴。因可以作为招牌,所以叫招牌菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 招牌菜
zhāo
招
pái
牌
cài
菜
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皽佋昭巶啁嘲鳭釽钊鍣着駋
㧧挌挀批掇拖㨲拉掷搡㨸描
畁峁宗泪奄祍帜𠙊㘷饱㚴苚
招聘招待招呼招牌招惹招手招募招商绝招招财
