Anh - Việt

Bản dịch của từ 教室 trong tiếng Việt

教室

Danh từ
Bính âm

Bảng phân tích âm vị 教

Bảng phân tích âm vị 教
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
jiàoㄐㄧㄠˋjiao
thanh huyền
jiāoㄐㄧㄠjiao
thanh ngang

教室 (Danh từ)

【jiào shì】
AI

Nghĩa 01 · phòng học; lớp học; giảng đường

phòng học; lớp học; giảng đường

学校里进行教学、上课的房间

Ví dụ
Học sinh nghe giảng trong phòng học.学生们在教室里认真听课。【學生們在教室裏認真聽課。】
Phòng học không đủ chỗ ngồi.教室里没有足够的座位。【教室裏沒有足夠的座位。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教室

jiào

教

shì

室

Các từ liên quan

Hán tự
教
Bính âm
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical
⿰,孝,攵
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
truy 攵
Số nét
11
Thứ tự bút hoạ
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
2

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép