Anh - Việt

Bản dịch của từ 旁边 trong tiếng Việt

旁边

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 旁

Bảng phân tích âm vị 旁
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
pángㄆㄤˊpang
thanh sắc

旁边 (Danh từ)

【páng biān】
AI

Nghĩa 01 · cạnh; bên cạnh; hai bên trái phải

cạnh; bên cạnh; hai bên trái phải

(旁边儿) 左右两边;靠近的地方

Ví dụ
Có một công viên bên cạnh nhà tôi.我家旁边有一个公园。【我家旁邊有一個公園。】
Không có cửa hàng gần trường học.学校旁边没有便利店。【學校旁邊沒有便利店。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旁边

páng

旁

biān

边

Các từ liên quan

Hán tự
旁
Bính âm
【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
Các biến thể
㝑, 㫄, 傍, 雱, 𣃙, 𣃟, 𣃪
Hình thái radical
⿱⿳,亠,丷,冖,方
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
phương 方
Số nét
10
Thứ tự bút hoạ
丶一丶ノ丶フ丶一フノ
HSK Level ước tính
5
TOCFL Level ước tính
3

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép