Anh - Việt

Bản dịch của từ 查 trong tiếng Việt

查

Động từDanh từ
Bính âm

Bảng phân tích âm vị 查

Bảng phân tích âm vị 查
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
cháㄔㄚˊcha
thanh sắc
zhāㄓㄚzha
thanh ngang

查 (Động từ)

【chá】
AI

Nghĩa 01

tra; tra cứu (tài liệu, sách vở)

翻检(图书资料)

Ví dụ
Tôi tra cứu thông tin ở thư viện.我去图书馆查资料。【我去圖書館查資料。】
Anh ấy chưa kiểm tra quyển sách này.他没有查过这本书。【他沒有查過這本書。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

điều tra; kiểm tra

仔细地了解情况

Ví dụ
Cảnh sát đang điều tra chi tiết vụ án.警方正在查这个案件的真相。【警方正在查這個案件的真相。】
Bạn đã kiểm tra mạng xã hội của mình chưa?你没有查你的社交媒体吗?【你沒有查你的社交媒體嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

xét; kiểm tra

仔细地验看

Ví dụ
Cảnh sát kiểm tra kỹ bằng chứng của vụ án.警察查了这起案件的证据。【警察查了這起案件的證據。】
Bạn không kiểm tra rõ thông tin sao?你没有查清楚信息吗?【你沒有查清楚信息嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hán tự
查
Bính âm
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
Các biến thể
査, 楂, 槎, 樝
Hình thái radical
⿱,木,旦
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
mộc 木
Số nét
9
Thứ tự bút hoạ
一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính
2
TOCFL Level ước tính
3

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép