Anh - Việt

Bản dịch của từ 毕业 trong tiếng Việt

毕业

Động từ

Bảng phân tích âm vị 毕

Bảng phân tích âm vị 毕
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
bìㄅㄧˋbi
thanh huyền

毕业 (Động từ)

【bì yè】
AI

Nghĩa 01

tốt nghiệp

结束学习

Ví dụ
Linh sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu này.李明今年六月毕业。【李明今年六月畢業。】
Phương đã không hoàn thành việc học đúng hạn.王芳没有按时毕业。【王芳沒有按時畢業。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕业

bì

毕

yè

业

Các từ liên quan

Hán tự
毕
Bính âm
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể
畢, 㪤
Hình thái radical
⿱,比,十
Lục thư
hình thanh & hội ý
Bộ thủ
tỉ 比
Số nét
6
Thứ tự bút hoạ
一フノフ一丨

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép