Anh - Việt
环境
Danh từ
Bảng phân tích âm vị 环
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环境 (Danh từ)
【huán jìng】
AI
Nghĩa 01
môi trường; hoàn cảnh
周围的地方
Ví dụ
Môi trường trường học rất sạch sẽ.我们的学校环境很干净。【我們的學校環境很乾凈。】
Bạn không thích môi trường này sao?你不喜欢这个环境吗?【你不喜歡這個環境嗎?】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环境
huán
环
jìng
境
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical
- ⿰,⺩,不
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- vương 王
- Số nét
- 8
- Thứ tự bút hoạ
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính
- 3