Anh - Việt
笔试
Danh từ
Bảng phân tích âm vị 笔
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
笔试 (Danh từ)
【bǐ shì】
AI
Nghĩa 01
thi viết; bài thi viết (trái với thi vấn đáp)
要求把答案写出来的考试方法(区别于'口试')
Ví dụ
Hôm nay có một bài kiểm tra viết quan trọng.今天有一场重要的笔试。【今天有一場重要的筆試。】
Anh ấy không đậu bài thi viết này.他没有通过这次笔试。【他沒有通過這次筆試。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔试
bǐ
笔
shì
试
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
- Các biến thể
- 筆, 𡭩
- Hình thái radical
- ⿱,⺮,毛
- Lục thư
- hội ý
- Bộ thủ
- mao 毛
- Số nét
- 10
- Thứ tự bút hoạ
- ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính
- 2
- TOCFL Level ước tính
- 1