Anh - Việt
累 【纍】
Động từTính từTrạng từTừ chỉ nơi chốnDanh từ
Bảng phân tích âm vị 累
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| léi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
| lěi | ㄌㄟˇ | l | ei | thanh hỏi |
累 (Động từ)
【léi】
AI
Nghĩa 01
mệt mỏi; vất vả (quá tải)
操劳
Ví dụ
Anh ấy làm việc vất vả mỗi ngày và nghỉ ở nhà.他每天工作很累,回家休息。【他每天工作很纍,回家休息。】
Cô ấy không lao động vì có người giúp.她不累,因为有人帮忙。【她不纍,因為有人幫忙。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghĩa 02
mỏi (làm cho mệt mỏi)
使疲乏
Ví dụ
Tôi cảm thấy mệt sau một ngày làm việc dài.我今天工作太久,感觉很累。【我今天工作太久,感覺很纍。】
Anh ấy không mệt vì đã nghỉ ngơi tốt.他不累,因为休息得很好。【他不纍,因為休息得很好。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
累 (Tính từ)
【léi】
AI
Nghĩa 01
mệt; mệt mỏi; mệt nhọc
疲乏
Ví dụ
Tôi cảm thấy mệt sau khi làm việc hôm nay.我今天工作很累,想休息。【我今天工作很纍,想休息。】
Cô ấy không mệt nên vẫn có thể đi tiếp.她不累,所以还能继续走。【她不纍,所以還能繼續走。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
累 (Tính từ)
【léi】
AI
Nghĩa 01
thừa thãi; rườm rà; phiền phức
多余
Ví dụ
Lời giải thích của anh ấy quá thừa thãi để hiểu.他的解释太累,没人听得懂。【他的解釋太纍,沒人聽得懂。】
Báo cáo này không thừa; nó rất ngắn gọn.这份报告不累,内容很简洁。【這份報告不纍,內容很簡潔。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
累 (Danh từ)
【léi】
AI
Nghĩa 01
dây thừng
绳索
Ví dụ
Anh ấy buộc thùng bằng một sợi dây thừng dày.他用粗累绑住了箱子。【他用粗纍綁住了箱子。】
Không có đủ dây để cố định đồ vật.这里没有足够的累来固定物品。【這裏沒有足夠的纍來固定物品。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm
- 【léi】【ㄌㄟˋ, ㄌㄟˊ】【LỤY, LUY】
- Các biến thể
- 㹎, 纍, 𠫯, 𤳻, 𤴈, 絫, 縲, 累
- Hình thái radical
- ⿱,田,糹
- Lục thư
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ
- mịch 糸
- Số nét
- 11
- Thứ tự bút hoạ
- 丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính
- 1
- TOCFL Level ước tính
- 1