Anh - Việt

Bản dịch của từ 缺课 trong tiếng Việt

缺课

Động từ

Bảng phân tích âm vị 缺

Bảng phân tích âm vị 缺
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
quēㄑㄩㄝque
thanh ngang

缺课 (Động từ)

【quē kè】
AI

Nghĩa 01

vắng học; không đến lớp (đáng lẽ phải đi nhưng没去)

该上课而没上课。。如:「学校规定,学生无故缺课三分之一以上就要扣考。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺课

quē

缺

kè

课

Hán tự
缺
Bính âm
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
Các biến thể
𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
Hình thái radical
⿰,缶,夬
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
phữu 缶
Số nét
10
Thứ tự bút hoạ
ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính
3
TOCFL Level ước tính
4

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép