Anh - Việt
能力
Danh từ
Bảng phân tích âm vị 能
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| néng | ㄋㄥˊ | n | eng | thanh sắc |
能力 (Danh từ)
【néng lì】
AI
Nghĩa 01
năng lực; khả năng
能胜任某项任务的主观条件
Ví dụ
Cô ấy có kỹ năng làm việc tốt.她有很强的工作能力。【她有很強的工作能力。】
Anh ấy không có đủ năng lực hoàn thành.他没有足够的能力完成任务。【他沒有足夠的能力完成任務。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 能力
néng
能
lì
力
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【néng】【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
- Các biến thể
- 𦝕, 螚, 竜, 䏻, 而, 耐, 熊
- Hình thái radical
- ⿰,䏍,⿱,匕,匕
- Lục thư
- tượng hình
- Bộ thủ
- nguyệt 月
- Số nét
- 10
- Thứ tự bút hoạ
- フ丶丨フ一一ノフノフ
- HSK Level ước tính
- 1
- TOCFL Level ước tính
- 1