Anh - Việt

Bản dịch của từ 药店 trong tiếng Việt

药店

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 药

Bảng phân tích âm vị 药
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
yàoㄧㄠˋyao
thanh huyền

药店 (Danh từ)

【yào diàn】
AI

Nghĩa 01

hiệu thuốc; tiệm thuốc

经营药品的商店

Ví dụ
Tôi đến hiệu thuốc mua thuốc cảm.我去药店买感冒药。【我去葯店買感冒葯。】
Không có cửa hàng thuốc gần nhà tôi.附近没有药店。【附近沒有葯店。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 药店

yào

药

diàn

店

Hán tự
药
Bính âm
【yào】【ㄧㄠˋ】【DƯỢC】
Các biến thể
藥, 葯, 薬, 𤒝
Hình thái radical
⿱,艹,约
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
thảo 艹
Số nét
9
Thứ tự bút hoạ
一丨丨フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính
2
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép