Bản dịch của từ 菜单 trong tiếng Việt
菜单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˋ | c | ai | thanh huyền |
菜单 (Danh từ)
【cài dān】
01
Menu (trong máy tính để lựa chọn các tác vụ)
在电脑系统里,用来选择各种不同操作的单子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thực đơn; menu
开列各种菜肴名称的单子也叫菜单子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜单
cài
菜
dān
单
Các từ liên quan
菜农菜刀单一单一制单丁单丁之身单丝不成线
