Bản dịch của từ 行李 trong tiếng Việt
行李
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行李 (Danh từ)
【xíng lǐ】
01
Hành lý
出门时所带的包裹、箱子、网篮等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行李
xíng
行
lǐ
李
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迒绗妔䀪航裄頏吭桁㤚垳筕䤯形㣜硎钘型銒侀邢餳刑荥
㣕微㣸徥很循㣖彻徐㣬彷㣢
屸岌𠘸忏忛犵伔导仼﨎𠓠伧
旅行举行进行流行执行行李不行行为履行行动银行行业航行同行行家行情行列行车内行外行行程横行
