Anh - Việt

Bản dịch của từ 质量 trong tiếng Việt

质量

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 质

Bảng phân tích âm vị 质
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
zhìㄓˋzhi
thanh huyền

质量 (Danh từ)

【zhì liàng】
AI

Nghĩa 01

chất; chất lượng

产品或工作的好坏程度

Ví dụ
Chất lượng sản phẩm rất tốt.这家公司的产品质量很好。【這家公司的產品質量很好。】
Chất lượng dịch vụ không tốt.这个服务的质量不好。【這個服務的質量不好。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 质量

zhì

质

liàng

量

Các từ liên quan

Hán tự
质
Bính âm
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể
質, 貭, 儨, 劕, 𧸲, 𫎘
Hình thái radical
⿸,𠂆,⿱,十,贝
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
bối 贝
Số nét
8
Thứ tự bút hoạ
ノノ一丨丨フノ丶

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép