Anh - Việt
购买
Động từ
Bảng phân tích âm vị 购
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
购买 (Động từ)
【gòu mǎi】
AI
Nghĩa 01
mua sắm
用钱来得到物品
Ví dụ
Tôi đã mua một quyển sách mới hôm qua.我昨天购买了一本新书。【我昨天購買了一本新書。】
Anh ấy không mua những thứ không cần thiết.他不购买不需要的东西。【他不購買不需要的東西。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 购买
gòu
购
mǎi
买
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể
- 購, 𧵈, 𧶩, 𧷻, 𧸊
- Hình thái radical
- ⿰,贝,勾
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- bối 贝
- Số nét
- 8
- Thứ tự bút hoạ
- 丨フノ丶ノフフ丶
- HSK Level ước tính
- 7-9
- TOCFL Level ước tính
- 5