Anh - Việt

Bản dịch của từ 这里 trong tiếng Việt

这里

Đại từ

Bảng phân tích âm vị 这

Bảng phân tích âm vị 这
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
zhèiㄓㄜˋzhe
thanh huyền

这里 (Đại từ)

【zhè lǐ】
AI

Nghĩa 01

ở đây; nơi này; nơi đây; tại đây

指示代词,指示比较近的处所

Ví dụ
Nhiều người đang đi bộ ở đây trong công viên.这里有很多人在公园散步。【這裏有很多人在公園散步。】
Không có nơi phù hợp cho trẻ em chơi ở đây.这里没有适合孩子玩的地方。【這裏沒有適合孩子玩的地方。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 这里

zhè

这

lǐ

里

Các từ liên quan

Hán tự
这
Bính âm
【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
Các biến thể
這
Hình thái radical
⿺,⻌,文
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
sước 辶
Số nét
7
Thứ tự bút hoạ
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép