Anh - Việt
那里
Đại từ
Bảng phân tích âm vị 那
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| nèi | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
| nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
| nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
那里 (Đại từ)
【nà lǐ】
AI
Nghĩa 01
chỗ ấy; chỗ đó; nơi đó; nơi ấy; chỗ kia
指示比较远的处所
Ví dụ
Nhiều người tham gia sự kiện ở đó.那里有很多人参加聚会。【那裏有很多人參加聚會。】
Bạn có biết chỗ đó không có xe buýt không?你知道那里没有公共汽车吗?【你知道那裏沒有公共汽車嗎?】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那里
nà
那
lǐ
里
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
- Các biến thể
- 哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- phụ 阝
- Số nét
- 6
- Thứ tự bút hoạ
- フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính
- 1
- TOCFL Level ước tính
- 1