Bản dịch của từ 里面 trong tiếng Việt
里面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
里面 (Danh từ)
【lǐ miàn】
01
Trong; bên trong
(里面儿)里边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里面
lǐ
里
miàn
面
Các từ liên quan
里下河地区里丑捧心里中里乘里也波面上面不改容面不改色面世面临
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 裏, 裡, 里
- Hình thái radical:
- ⿱,田,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛䤚禮鱧㾖悝㸚醴欚裏鋰鳢
䤚量釐重野
伵呎坅佇技刭抗君㕵𠇦作㹠
哪里这里公里里面夜里心里那里里边怀里城里
