Anh - Việt

Bản dịch của từ 错 trong tiếng Việt

错 【錯】

Động từDanh từTính từ

Bảng phân tích âm vị 错

Bảng phân tích âm vị 错
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
cuòㄘㄨㄛˋcuo
thanh huyền

错 (Động từ)

【cuò】
AI

Nghĩa 01

dời; giãn; xê xích; xê dịch (thời gian)

安排办事的时间使不冲突

Ví dụ
Tôi đã sai thời gian cuộc họp và bỏ lỡ.我错了会议时间,没能参加。【我錯了會議時間,沒能參加。】
Anh ấy không sai thời gian hẹn gặp.他没有错约会时间。【他沒有錯約會時間。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

thếp; nạm; khảm (vàng, bạc)

在凹下去的文字; 花纹中镶上或涂上金; 银等

Ví dụ
Họa sĩ khảm nhiều chi tiết vàng ở đây.这幅画错了很多金色细节。【這幅畫錯了很多金色細節。】
Họ không mạ hoa văn bạc trên áo.他们没有错银花纹在衣服上。【他們沒有錯銀花紋在衣服上。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát

两个物体相对摩擦

Ví dụ
Họ liên tục chà bóng trên sân.他们在球场上不停地错球。【他們在球場上不停地錯球。】
Hai chiếc xe này không chà xát nhau.这两辆车没有错过对方。【這兩輛車沒有錯過對方。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

nhường; tránh; lỡ; bỏ qua

避开;使不碰上或不冲突

Ví dụ
Chúng tôi tránh gặp nhau vào thời gian đó.我们错开了见面的时间。【我們錯開了見麵的時間。】
Anh ấy không né tránh đám đông.他没有错开人群。【他沒有錯開人群。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 05

mài; đánh bóng (ngọc, ngọc thạch)

打磨玉石

Ví dụ
Anh ấy mài ngọc cẩn thận bằng công cụ.他用工具仔细地错玉石。【他用工具仔細地錯玉石。】
Cô ấy không muốn đánh bóng viên ngọc này.她不想错这块玉石。【她不想錯這塊玉石。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 06

rối; chéo nhau; hỗn tạp; lộn xộn; đan vào nhau

互相交叉

Ví dụ
Hai con đường giao nhau ở đây.两条路在这里错了。【兩條路在這裏錯了。】
Họ không bỏ lỡ cuộc họp.他们没有错过会议。【他們沒有錯過會議。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

错 (Danh từ)

【cuò】
AI

Nghĩa 01

đá mài (để mài ngọc)

打磨玉石的石头; 打磨玉石

Ví dụ
Thợ thủ công dùng đá mài để đánh bóng ngọc.工匠用错打磨玉石。【工匠用錯打磨玉石。】
Anh ấy không có đá mài; ngọc chưa được đánh bóng.他没有错,玉石没被打磨。【他沒有錯,玉石沒被打磨。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

sai lầm; sai sót; lỗi sai

过失

Ví dụ
Đây là lỗi của anh ấy, không phải của tôi.这是他的错,不是我的。【這是他的錯,不是我的。】
Bạn không có lỗi trong trường hợp này.你没有错,这次不是你的过失。【你沒有錯,這次不是你的過失。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

错 (Tính từ)

【cuò】
AI

Nghĩa 01

lộn xộn; bừa bộn; rối loạn

杂乱

Ví dụ
Phòng này hôm nay trông rất bừa bộn.这间房间看起来很错乱。【這間房間看起來很錯亂。】
Ý nghĩ của anh ấy không bị rối loạn.他的思想不错乱。【他的思想不錯亂。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

sai; nhầm; không đúng

不对

Ví dụ
Câu trả lời của anh ấy là sai cho bài kiểm tra.他的答案是错的,不符合要求。【他的答案是錯的,不符合要求。】
Bạn có sai về chuyện này không?你错了吗?为什么这么说?【你錯了嗎?為什幺這幺說?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 03

tồi; tệ; kém; sai; thối; ươn (dùng ở dạng phủ định)

坏; 差 (只用于否定)

Ví dụ
Quyết định của anh ấy là sai và không giúp được gì.他的决定是错的,没有帮助。【他的決定是錯的,沒有幫助。】
Bạn đã sai, đây không phải là câu trả lời đúng.你错了,这不是正确的答案。【你錯了,這不是正確的答案。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hán tự
错
Bính âm
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể
錯
Hình thái radical
⿰,钅,昔
Lục thư
hình thanh & hội ý
Bộ thủ
kim 金
Số nét
13
Thứ tự bút hoạ
ノ一一一フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
2

Từ ghép