Anh - Việt

Bản dịch của từ 门 trong tiếng Việt

门 【門】

Danh từChữ số

Bảng phân tích âm vị 门

Bảng phân tích âm vị 门
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
ménㄇㄣˊmen
thanh sắc

门 (Danh từ)

【mén】
AI

Nghĩa 01

cửa; cánh cửa

房屋、车船或用围墙、篱笆围起来的地方的出入口

Ví dụ
Cửa này là lối vào chính của trường học.这扇门是学校的主入口。【這扇門是學校的主入口。】
Chúng tôi không thể vào công viên qua cửa sau.我们不能从后门进入这个公园。【我們不能從後門進入這個公園。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cửa (của các đồ vật)

装置在上述出入口,能开关的障碍物,多用木料或金属材料做成

Ví dụ
Cánh cửa mở, khách có thể vào.门开了,客人可以进来了。【門開了,客人可以進來了。】
Ở đây không có cửa, không thể đóng lại.这里没有门,不能关起来。【這裏沒有門,不能關起來。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

phái; cửa (tôn giáo; học thuật)

宗教、学术思想上的派别

Ví dụ
Phái này có nhiều tín đồ.这个门派有很多信徒。【這個門派有很多信徒。】
Anh ấy không thuộc bất kỳ giáo phái nào.他不属于任何宗教门。【他不屬於任何宗教門。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

loài; lớp (sinh vật)

生物学中把具有最基本最显著的共同特征的生物分为若干群,每一群叫一门

Ví dụ
Ngành động vật bao gồm tất cả động vật có xương sống và không xương sống.动物门包括所有脊椎动物和无脊椎动物。【動物門包括所有脊椎動物和無脊椎動物。】
Không phải ai cũng phân biệt được ngành thực vật.植物门不是所有人都能区分清楚。【植物門不是所有人都能區分清楚。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 05

cửa; ngõ

形状或作用像门的东西

Ví dụ
Cửa hàng có cửa rất đẹp.这家店的门很漂亮。【這家店的門很漂亮。】
Cửa này không được mở tùy tiện.这个门不可以随便打开。【這個門不可以隨便打開。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 06

loại; ngành; môn; môn học

泛指一般事物的类别

Ví dụ
Xã hội có nhiều loại khác nhau.这个社会有很多不同的门类。【這個社會有很多不衕的門類。】
Vấn đề này không thuộc ngành học này.这个问题不属于这门学科。【這個問題不屬於這門學科。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 07

môn; lỗ (cơ thể người)

特指人身体的孔窍

Ví dụ
Bác sĩ kiểm tra tất cả các lỗ trên cơ thể.医生检查了身体的所有门。【醫生檢查了身體的所有門。】
Các cửa trên cơ thể anh ấy không có vấn đề.他身体的门没有任何问题。【他身體的門沒有任何問題。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

cổng (tin học)

用于电脑

Ví dụ
Máy tính này có ba cổng USB.这台电脑有三个USB门。【這台電腦有三個USB門。】
Máy tính của tôi không có ổ mạng.我的电脑没有网络门。【我的電腦沒有網絡門。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

cửa; cánh cửa (trò chơi)

押宝时下赌注的位置名称,也用来表示赌博者的位置

Ví dụ
Anh ấy đặt cược lớn ở cửa trái bàn cược.他在赌桌的左门下注很大。【他在賭桌的左門下註很大。】
Cô ấy không thích đánh bạc ở chỗ này.她不喜欢在这个门上赌钱。【她不喜歡在這個門上賭錢。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

họ Môn

姓

Ví dụ
Gia đình họ Lý là một dòng họ nổi tiếng.李家是著名的门。【李家是著名的門。】
Đây không phải họ của bạn.这不是你的门。【這不是你的門。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 11

cửa; van

(~ 儿 )器物可以开关的部分

Ví dụ
Làm ơn đóng cửa lại, bên ngoài rất ồn.请关上门,外面很吵。【請關上門,外麵很吵。】
Anh ấy không khóa cổng, đồ bị mất.他没有锁门,东西被偷了。【他沒有鎖門,東西被偷了。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 12

nhà; hộ; gia đình

旧时指封建家族或家族的一支,现在指一般的家庭

Ví dụ
Gia đình Li là một gia tộc nổi tiếng ở Bắc Kinh.李家是北京的老门。【李家是北京的老門。】
Gia đình anh ấy không phải là một hộ lớn.他家不是一个大门。【他家不是一個大門。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 13

nhóm; môn; môn đồ (học cùng một thầy)

传统指称跟师傅有关的

Ví dụ
Anh ấy là đệ tử của môn võ thuật.他是武术门的弟子。【他是武術門的弟子。】
Cô ấy không tham gia vào bất kỳ phái nào.她没有加入任何门派。【她沒有加入任何門派。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 14

cách; cách thức; phương pháp

(~ 儿 )门径

Ví dụ
Cánh cửa này dẫn đến trung tâm cộng đồng.这条门通向社区中心。【這條門通曏社區中心。】
Ở đây không có cửa vào, không thể vào được.这里没有门,不能进去。【這裏沒有門,不能進去。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

门 (Chữ số)

【mén】
AI

Nghĩa 01

cuộc; mối

用于亲戚、婚事等

Ví dụ
Gia đình này có ba người thân sống gần đó.这家有三门亲戚住附近。【這家有三門親戚住附近。】
Gia đình cô ấy không có người tham dự đám cưới.她家没有门人参加婚礼。【她家沒有門人參加婚禮。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

họ hàng; người họ hàng

亲戚

Ví dụ
Tôi có năm người thân sống ở Hà Nội.我有五门亲戚住在北京。【我有五門親戚住在北京。】
Cô ấy không có người thân ở Sài Gòn.她没有门亲戚住在上海。【她沒有門親戚住在上海。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 03

môn; môn học

用于功课、科学技术等

Ví dụ
Học kỳ này chúng tôi học ba môn học.我们这学期学了三门课程。【我們這學期學了三門課程。】
Trường không mở khóa học mới đó.学校没有开设那门新课。【學校沒有開設那門新課。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

cỗ; khẩu; cỗ pháo

用于火炮

Ví dụ
Khẩu pháo này rất nặng, không thể di chuyển dễ dàng.这门火炮很重,不能随便移动。【這門火炮很重,不能隨便移動。】
Chúng tôi không có ba khẩu súng, hỏa lực yếu.我们没有三门大炮,火力不够强。【我們沒有三門大炮,火力不夠強。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hán tự
门
Bính âm
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể
門, 閅
Lục thư
tượng hình
Bộ thủ
môn 门
Số nét
3
Thứ tự bút hoạ
丶丨フ
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép