Bản dịch của từ 预订 trong tiếng Việt
预订
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
预订 (Động từ)
【yù dìng】
01
Đặt trước; đặt chỗ; đặt mua
事先订约购买东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预订
yù
预
dìng
订
Các từ liên quan
预习预买预事预产期预付订久要订义订书机订交订亲
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 預, 𥎀, 𩕓
- Hình thái radical:
- ⿰,予,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨞砡欥煜琟育澚䳑飫雨稢䉛
顿颂顷顸颍题顶颠颢颉顽项
捖畕訐秝䋄䢛翅㽛毨䏦勑唖
预习预报预定预订预约预期预防预计预测预算
