Bản dịch của từ 高铁 trong tiếng Việt
高铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高铁 (Danh từ)
【gāo tiě】
01
Tàu cao tốc
高速铁路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高铁
gāo
高
tiě
铁
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼛皋鷎獋橰䔌餻睪糕臯膏鷱
䯨䯫髛䯬髞髚䯪髜髙䯩䯧髝
䓔浻砷狺匪䇇訍挬𠉽唀䣧𠒖
高兴提高高中高峰高档高铁高级身高崇高高度
