Bản dịch của từ 麻 trong tiếng Việt

麻

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mā

ㄇㄚmathanh ngang

麻 (Tính từ)

【mā】
01

Chập choạng; vừa tối; mờ tối; nhá nhem

麻麻黑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

麻 (Danh từ)

【mā】
01

Họ Ma

(Má) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đay; gai

大麻、亚麻、苎麻、黄麻、剑麻、蕉麻等植物的统称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sợi đay; sợi gai

麻类植物的纤维, 是纺织等工业的重要原料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vừng; mè

芝麻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

麻 (Tính từ)

【mā】
01

Rỗ

人出天花后留下的疤痕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lấm chấm; lỗ chỗ

带细碎斑点的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhám; ráp

表面不平;不光滑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tê; tê tê

感觉轻微的麻木

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
麻
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép