Anh - Việt

Bản dịch của từ 麻 trong tiếng Việt

麻

Tính từDanh từ

Bảng phân tích âm vị 麻

Bảng phân tích âm vị 麻
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
māㄇㄚma
thanh ngang

麻 (Tính từ)

【mā】
AI

Nghĩa 01

chập choạng; vừa tối; mờ tối; nhá nhem

麻麻黑

Ví dụ
Bức tranh có màu xám đục, khó nhìn.这幅画颜色麻麻黑,看不清楚。【這幅畫顏色麻麻黑,看不清楚。】
Quần áo của anh ấy không tối mà rất sáng.他的衣服不是麻麻黑,是鲜亮的。【他的衣服不是麻麻黑,是鮮亮的。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

麻 (Danh từ)

【mā】
AI

Nghĩa 01

họ Ma

(Má) 姓

Ví dụ
Ông Ma là quản lý công ty chúng tôi.麻先生是我们公司的经理。【麻先生是我們公司的經理。】
Bạn có biết cô Ma không?你认识麻小姐吗?【你認識麻小姐嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

đay; gai

大麻、亚麻、苎麻、黄麻、剑麻、蕉麻等植物的统称

Ví dụ
Anh ấy trồng cây gai dầu trong nông trại.他种了很多麻在农场里。【他種了很多麻在農場裏。】
Ở đây không có cửa hàng bán cây gai?这里没有卖麻的商店吗?【這裏沒有賣麻的商店嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

sợi đay; sợi gai

麻类植物的纤维, 是纺织等工业的重要原料

Ví dụ
Chiếc áo này làm từ cây gai, mặc rất mát.这件衣服是用麻做的,非常凉快。【這件衣服是用麻做的,非常涼快。】
Bạn không thích cây lanh sao? Nó rất thân thiện với môi trường.你不喜欢麻吗?它很环保。【你不喜歡麻嗎?它很環保。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

vừng; mè

芝麻

Ví dụ
Anh ấy mua một túi mè tươi.他买了一袋新鲜的麻。【他買了一袋新鮮的麻。】
Món này không có vị mè.这道菜没有麻的味道。【這道菜沒有麻的味道。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

麻 (Tính từ)

【mā】
AI

Nghĩa 01

rỗ

人出天花后留下的疤痕

Ví dụ
Anh ấy có một vết sẹo rõ trên mặt.他脸上有明显的麻疤痕。【他臉上有明顯的麻疤痕。】
Tay cô ấy không có vết sẹo.她的手没有麻的疤痕。【她的手沒有麻的疤痕。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 02

lấm chấm; lỗ chỗ

带细碎斑点的

Ví dụ
Chiếc váy của cô ấy có các chấm li ti.她穿的衣服上有麻点。【她穿的衣服上有麻點。】
Chiếc áo sơ mi này không có màu loang lổ.这件衬衫没有麻色。【這件襯衫沒有麻色。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 03

nhám; ráp

表面不平;不光滑

Ví dụ
Bề mặt bàn này rất ráp, không trơn.这张桌子表面很麻,不光滑。【這張桌子錶麵很麻,不光滑。】
Vải này không thô, rất mềm mại.这件衣服的布料不麻,很柔软。【這件衣服的布料不麻,很柔軟。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nghĩa 04

tê; tê tê

感觉轻微的麻木

Ví dụ
Ngón tay tôi bị tê do lạnh.我的手指因为冷而感到麻。【我的手指因為冷而感到麻。】
Bạn không cảm thấy chân tê à?你不觉得脚麻吗?【你不覺得腳麻嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hán tự
麻
Bính âm
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư
hội ý
Bộ thủ
ma 麻
Số nét
11
Thứ tự bút hoạ
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính
7-9
TOCFL Level ước tính
4

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép