ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Usb闪存盘
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Thiết bị lưu trữ dữ liệu USB
Từ tiếng Việt gần nghĩa
USB
U
shǎn
S
cún
B
pán
闪
存
盘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép