Bản dịch của từ Ktv厅 trong tiếng Việt
Ktv厅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
Ktv厅 (Danh từ)
【ktv tīng】
01
Quán karaoke
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: ktv厅
ktv
k
tīng
t
v
厅
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【SẢNH】
- Các biến thể:
- 廳, 厛, 廰, 㕔, 𠫇, 𠫊
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烃
厛
庁
烴
聴
聽
渟
廰
廳
鞓
庍
聼
厄
㕐
厰
厔
㕏
㕌
㕃
厈
㕎
厲
厛
㕇
元
仓
艹
仍
尣
𠀀
勿
㸦
𠑶
化
𠃜
凶
餐厅
客厅
大厅
迪厅
歌厅
舞厅
饭厅
展厅
厅堂
厅长
