Bản dịch của từ 㥏墨 trong tiếng Việt

㥏墨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇtianthanh hỏi

㥏墨 (Động từ)

tiǎn mò
01

Xấu hổ đến mặt tái tím; vì ngượng/ngại mà sắc mặt đổi màu (cổ ngữ)

因羞愧而脸色发紫。。文选.左思.魏都赋:「弛气离坐,㥏墨而谢。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 㥏墨

tiǎn

㥏
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【CỬ】
Các biến thể:
睓, 𦖌
Hình thái radical:
⿰忄典
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép