ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㥏墨
Bảng phân tích âm vị 㥏
Tiǎn
Xấu hổ đến mặt tái tím; vì ngượng/ngại mà sắc mặt đổi màu (cổ ngữ)
因羞愧而脸色发紫。。文选.左思.魏都赋:「弛气离坐,㥏墨而谢。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tiǎn
㥏
mò
墨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép