Bản dịch của từ 一丁点 trong tiếng Việt

一丁点

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一丁点 (Trạng từ)

yì dīng diǎn
01

Rất nhỏ; chỉ một chút xíu (một tẹo, một chút tí)

1.亦作“一钉点”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất ít; một chút xíu (nhấn mạnh kích thước/số lượng rất nhỏ)

2.形容极少或极小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一丁点

dīng

diǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点儿
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
点主
点交
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép