Bản dịch của từ 一丈五尺 trong tiếng Việt

一丈五尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一丈五尺 (Danh từ)

yī zhàng wú chǐ
01

方言用語指头绪结果由来或事情的来龙去脉相当于头绪”“来由”)

方言。犹言头绪,结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一丈五尺

zhàng

chǐ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
五一六通知
五一节
五丁
五七
尺一
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép