Bản dịch của từ 一丈红 trong tiếng Việt
一丈红
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一丈红 (Danh từ)
【yī zhàng hóng】
01
Tên một loài hoa (蜀葵) — cây hoa gân son, thân cao, hoa bông lớn thường màu đỏ (còn gọi là 'hoa chém một thước' trong văn cảnh cổ)
蜀葵的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一丈红
yī
一
zhàng
丈
hóng
红
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
