Bản dịch của từ 一与一 trong tiếng Việt

一与一

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一与一 (Động từ)

yì yǔ yī
01

Áp dụng nguyên tắc chung cho mọi việc; xử lý mọi tình huống theo cùng một tiêu chuẩn (nhấn mạnh vào nguyên tắc nhất quán và thống nhất)

2.谓将一个总原则贯穿于一切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đánh một; mỗi bên một người/đối thủ (nghĩa 'kẻ một, ta một', từng cặp đối địch từng người một)

1.谓一个敌一个。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一与一

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép