Bản dịch của từ 一丘之貉 trong tiếng Việt

一丘之貉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一丘之貉 (Thành ngữ)

yì qiū zhī hé
01

Cá mè một lứa; cùng một giuộc

同一个山丘上的貉比喻彼此相同,没有差别 (专指坏人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一丘之貉

qiū

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
丘井
丘亭
之个
之乎者也
之任
之前
貉子
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép