Bản dịch của từ 一丸泥 trong tiếng Việt

一丸泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一丸泥 (Danh từ)

yì wán ní
01

Một viên/bóng bùn; một cục đất sét/đất nặn (nhỏ)

1.一颗泥丸。

Ví dụ
02

Một viên đất nhỏ (tượng ví von) để phòng thủ chốt chặn hiểm yếu; ẩn dụ: dựa vào chút lực lượng rất nhỏ để trấn giữ vị trí hiểm yếu

2.《东观汉记·隗嚣载记》:“元(王元)请以一丸泥为大王东封函谷关,此万世一时也。”谓函谷关地势险要,易于防守。后用于比喻以极少的力量,可以防守险要的关隘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一丸泥

wán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép