Bản dịch của từ 一之日 trong tiếng Việt
一之日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一之日 (Danh từ)
【yì zhī rì】
01
Một ngày trong tháng (chỉ ngày trong tháng 1 theo cách cổ: “一月之日” tức ngày trong tháng 1 âm lịch/nhằm tháng 11 nông lịch), thường dùng trong văn ngôn cổ phạm
犹言一月之日。一月指夏历十一月,周历正月,亦即农历十一月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一之日
yī
一
zhī
之
rì
日
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
之个
之乎者也
之任
之前
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
