Bản dịch của từ 一二三 trong tiếng Việt
一二三
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一二三 (Danh từ)
【yī èr sān】
01
一边做动作一边口中报数(通常数到“三”为止)——用于数拍子或指示动作进程
2.动作时口说数字以计数。习惯常至“三”止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Manh mối; phương pháp, cách tiếp cận (đề cập đến đầu mối hoặc con đường của sự vật)
3.犹言头绪﹑办法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
道教术语:指正一道所传的“三天正法”(玉清、上清、太清)的法术或经法;俗用于称道教驱鬼降妖的法术。
1.指道教正一道的“三天(玉清﹑上清﹑太清)正法”。相传太上老君授张道陵“三天正法”。后正一道多用此法驱鬼降妖。见《云笈七签》卷六。
Ví dụ
04
Nguyên do, căn nguyên; lý do cơ bản (Hán‑Việt: nguyên do)
4.原由。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一二三
yī
一
èr
二
sān
三
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
