Bản dịch của từ 一二二一 trong tiếng Việt

一二二一

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一二二一 (Thành ngữ)

yī èr èr yī
01

Hai tên khác nhau nhưng意思相同名虽异而实质相同(“一即二二即一”),常用来表示等同或互换

一即二,二即一。谓名异而实同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一二二一

èr

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép