Bản dịch của từ 一五一十 trong tiếng Việt

一五一十

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一五一十 (Thành ngữ)

yì wǔ yì shí
01

Một năm một mười; đầu đuôi gốc ngọn; đầu đuôi ngọn ngành; tần nguồn gốc rễ; từ đầu đến cuối

数数目时往往以五为单位,一五,一十,十五,二十……数下去。形容叙述时清楚有序而无遗漏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一五一十

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
五一六通知
五一节
五丁
五七
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép