Bản dịch của từ 一些 trong tiếng Việt

一些

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一些 (Cụm từ)

yì xiē
01

Một vài; một số; một phần (chỉ số lượng không xác định)

表示不定的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mấy; một số

表示不止一个或不止一次等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chút; một chút; một tý (đặt sau động từ hoặc tính từ)

用在某些动词、形容词等之后,表示微小的量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Một ít; một chút (chỉ số lượng rất ít)

(一些儿) 表示数量少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一些

xiē

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
些个
些些
些仔
些儿子
些娘
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép