Bản dịch của từ 一代不如一代 trong tiếng Việt

一代不如一代

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一代不如一代 (Cụm từ)

yī dài bù rú yī dài
01

代:父子相继为一代。一代比一代差。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一代不如一代

dài

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
代为
代为说项
代书
代乳粉
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép