Bản dịch của từ 一众 trong tiếng Việt

一众

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一众 (Danh từ)

yī zhòng
01

Cùng một loại; giống nhau; cùng một dạng (ý nghĩa “一种/一样”) — nhớ bằng Hán-Việt: (nhất) (chung) = cùng nhau như một

2.一种;一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

使众人意见一致使大家统一看法或行动)——“一众含使众人同意统一的意思

1.谓使众人一致。

Ví dụ
03

Toàn thể mọi người; cả đám, quần chúng (hán việt: nhất chúng — ý chỉ 'toàn thể')

3.众人;全体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一众

zhòng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
众万
众下
众世
众中
众书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép